字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

结婚

jiéhūn

kết hôn

Gặp trong câu

他们结婚了吗?

tāmen jiéhūn le ma

Họ kết hôn rồi à?

他们已经结婚了,是夫妻。

tāmen yǐjīng jiéhūn le shì fūqī

Họ đã kết hôn rồi, là vợ chồng.

Các chữ trong từ