字舟Zizhou
婚
Học chữ · Cấp 3

婚

PinyinhūnHán Việthôn

kết hôn · hôn nhân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 结婚, 离婚, 婚礼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 女Cấp 3Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 婚

7 từ
结婚jié∥hūnkết hôn
离婚lí∥hūnly hôn
婚礼hūnlǐlễ cưới
订婚dìng∥hūnđính hôn
婚纱hūnshāváy cưới
婚姻hūnyīnhôn nhân; hôn phối
求婚qiú∥hūncầu hôn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 11 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
婚Số nét11 nét.