Từ vựng
7 từTừ thường gặp có 婚
结婚kết hôn
离婚ly hôn
婚礼lễ cưới
订婚đính hôn
婚纱váy cưới
婚姻hôn nhân; hôn phối
求婚cầu hôn
kết hôn · hôn nhân
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 结婚, 离婚, 婚礼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.