字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

节目

jiémù

chương trình

Gặp trong câu

节目快开始了,我们该进去了。

jiémù kuài kāishǐ le wǒmen gāi jìnqù le

Chương trình sắp bắt đầu rồi, chúng ta nên vào thôi.

好。看完节目,我们玩游戏吗?

hǎo kàn wán jiémù wǒmen wán yóuxì ma

Được. Xem xong chương trình, chúng ta chơi trò chơi nhé?

谢谢。这个节目里有什么故事?

xièxie zhège jiémù lǐ yǒu shénme gùshi

Cảm ơn. Trong chương trình này có câu chuyện gì?

穿黄色衣服的人也在节目里吗?

chuān huángsè yīfu de rén yě zài jiémù lǐ ma

Người mặc áo vàng cũng ở trong chương trình à?

Các chữ trong từ