字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

节日

jiérì

ngày lễ

Gặp trong câu

这个节日有多久了?

zhège jiérì yǒu duō jiǔ le

Lễ hội này có từ bao lâu rồi?

这个节日已经有很久了。

zhège jiérì yǐjīng yǒu hěn jiǔ le

Lễ hội này đã có từ rất lâu rồi.

Các chữ trong từ