字舟Zizhou
日
Học chữ · Cấp 1

日

PinyinrìHán Việtnhật
Danh từ

ngày

4 nétBộ 日Cấp 1Viết cấp 140 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 日 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 日

11 từ
日期rìqīngày tháng
生日shēngrìsinh nhật
星期日xīngqīrìchủ nhật
节日jiérìngày lễ
日报rìbàobáo hàng ngày
日子rìzingày
日常rìchánghằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
日记rìjìnhật ký
日历rìlìlịch
今日jīnrìhôm nay
工作日gōngzuòrìngày làm việc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 4 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
日Số nét4 nét.