字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

决定

juédìng

quyết định (làm gì đó)

Gặp trong câu

你决定什么时候再来?

nǐ juédìng shénme shíhou zài lái

Bạn quyết định khi nào quay lại?

我决定明天再来。

wǒ juédìng míngtiān zài lái

Tôi quyết định ngày mai quay lại.

Các chữ trong từ