字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
开花
Từ vựng · HSK 3
开花
kāihuā
Nghe phát âm
nở hoa
Gặp trong câu
有很多草和树,树也开花了。
yǒu hěn duō cǎo hé shù shù yě kāihuā le
Có nhiều cỏ và cây, cây cũng nở hoa rồi.
Các chữ trong từ
开
花
Học trong bài 38 →
Tra từ khác