字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
开心
Từ vựng · HSK 3
开心
kāixīn
Nghe phát âm
cảm thấy vui
Gặp trong câu
得到了,我很开心。
dédào le wǒ hěn kāixīn
Có rồi, tôi rất vui.
Các chữ trong từ
开
心
Học trong bài 17 →
Tra từ khác