字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

可爱

kě’ài

đáng yêu

Gặp trong câu

这个礼物可爱极了。

zhège lǐwù kě’ài jí le

Món quà này đáng yêu vô cùng.

很常见,这个瓶子也很可爱。

hěn cháng jiàn zhège píngzi yě hěn kě’ài

Rất thường gặp, cái chai này cũng rất đáng yêu.

Các chữ trong từ