字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

课本

kèběn

sách giáo khoa

Gặp trong câu

我看电子书,也看课本。

wǒ kàn diànzǐshū yě kàn kèběn

Tôi đọc sách điện tử, cũng xem sách giáo khoa.

我一边看课本,一边写笔记。

wǒ yìbiān kàn kèběn yìbiān xiě bǐjì

Tôi vừa xem sách giáo khoa vừa ghi chép.

Các chữ trong từ