字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

客人

kèrén

khách thăm

Gặp trong câu

这里为客人服务吗?

zhèlǐ wèi kèrén fúwù ma

Ở đây có phục vụ khách không?

是,我们为客人服务,收十块钱。

shì wǒmen wèi kèrén fúwù shōu shí kuài qián

Có, chúng tôi phục vụ khách và thu mười tệ.

今天有很多客人吗?

jīntiān yǒu hěn duō kèrén ma

Hôm nay có nhiều khách không?

有,客人很多。

yǒu kèrén hěn duō

Có, khách rất đông.

Các chữ trong từ