Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 客
不客气không có gì; đừng khách sáo
顾客khách hàng; thân chủ
客人khách thăm
旅客du khách; khách du lịch
请客mời tiệc
游客khách du lịch; du khách
客观khách quan
做客làm khách; đến thăm với tư cách khách
博客blog
乘客hành khách
客户khách hàng
客气lịch sự