字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

空调

kōngtiáo

điều hòa không khí

Gặp trong câu

搬了,新房子有沙发和空调。

bān le xīn fángzi yǒu shāfā hé kōngtiáo

Chuyển rồi, nhà mới có sofa và điều hòa.

Các chữ trong từ