字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

来自

láizì

đến từ (một nơi)

Gặp trong câu

很大,我的朋友也来自这个国家。

hěn dà wǒ de péngyou yě láizì zhège guójiā

Rất lớn, bạn tôi cũng đến từ quốc gia này.

Các chữ trong từ