字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

礼物

lǐwù

quà; món quà

Gặp trong câu

这个礼物怎么样?

zhège lǐwù zěnmeyàng

Món quà này thế nào?

这个礼物可爱极了。

zhège lǐwù kě’ài jí le

Món quà này đáng yêu vô cùng.

Các chữ trong từ