字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
礼物
Từ vựng · HSK 3
礼物
lǐwù
Nghe phát âm
quà; món quà
Gặp trong câu
这个礼物怎么样?
zhège lǐwù zěnmeyàng
Món quà này thế nào?
这个礼物可爱极了。
zhège lǐwù kě’ài jí le
Món quà này đáng yêu vô cùng.
Các chữ trong từ
礼
物
Học trong bài 21 →
Tra từ khác