字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

历史

lìshǐ

lịch sử

Gặp trong câu

是我爷爷,他很喜欢中国文化和历史。

shì wǒ yéye tā hěn xǐhuan Zhōngguó wénhuà hé lìshǐ

Là ông tôi, ông rất thích văn hóa và lịch sử Trung Quốc.

Các chữ trong từ