字舟Zizhou
史
Học chữ · Cấp 4

史

PinyinshǐHán Việtsử

lịch sử · sử sách

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 历史, 史无前例. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 口Cấp 4Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 史

2 từ
历史lìshǐlịch sử
史无前例shǐwúqiánlìchưa từng có trong lịch sử
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 5 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
史Số nét5 nét.