字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

了解

liǎojiě

hiểu

Gặp trong câu

这个季节的天气,你了解吗?

zhège jìjié de tiānqì nǐ liǎojiě ma

Bạn có hiểu thời tiết của mùa này không?

了解,夏天这里很热。

liǎojiě xiàtiān zhèlǐ hěn rè

Có, mùa hè ở đây rất nóng.

Các chữ trong từ