字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

邻居

línjū

hàng xóm; người láng giềng

Gặp trong câu

邻居怎么说?

línjū zěnme shuō

Người hàng xóm nói thế nào?

邻居笑着说,放心吧。

línjū xiào zhe shuō fàngxīn ba

Người hàng xóm cười nói: yên tâm đi.

Các chữ trong từ