字舟Zizhou
邻
Học chữ · Cấp 5

邻 / 鄰

PinyinlínHán Việtlân

hàng xóm · gần kề

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 邻居, 邻国. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 邑Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 邻

2 từ
邻居línjūhàng xóm
邻国línguóquốc gia láng giềng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 7 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
邻Số nét7 nét.
鄰phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.