字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

留学生

liúxuéshēng

du học sinh

Gặp trong câu

我跟一个留学生朋友出去玩。

wǒ gēn yī gè liúxuéshēng péngyou chūqù wán

Tôi đi chơi với một người bạn du học sinh.

Các chữ trong từ