字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

楼梯

lóutī

cầu thang

Gặp trong câu

楼梯上怎么了?

lóutī shàng zěnme le

Trên cầu thang có chuyện gì?

楼梯上走下来一个人。

lóutī shàng zǒu xià lái yī gè rén

Từ trên cầu thang có một người đi xuống.

Các chữ trong từ