字舟Zizhou
梯
Học chữ · Cấp 4

梯

PinyintīHán Việtthê

thang · bậc thang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 电梯, 楼梯, 滑梯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 木Cấp 45 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 梯

5 từ
电梯diàntīthang máy
楼梯lóutīcầu thang
滑梯huátīván trượt
阶梯jiētībậc thang
梯子tīzithang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
梯Số nét11 nét.