字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

路边

lùbiān

lề đường; ven đường; vệ đường

Gặp trong câu

路边怎么了?

lùbiān zěnme le

Bên đường có chuyện gì?

路边开走了一辆车。

lùbiān kāi zǒu le yī liàng chē

Bên đường có một chiếc xe đã chạy đi.

Các chữ trong từ