字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

路口

lùkǒu

giao lộ

Gặp trong câu

路口是谁在工作?

lùkǒu shì shéi/shuí zài gōngzuò

Ai đang làm việc ở giao lộ?

Các chữ trong từ