字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

满意

mǎnyì

hài lòng

Gặp trong câu

不大不小,我很满意。

bù dà bù xiǎo wǒ hěn mǎnyì

Không to không nhỏ, tôi rất hài lòng.

Các chữ trong từ