字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
满意
Từ vựng · HSK 3
满意
mǎnyì
Nghe phát âm
hài lòng
Gặp trong câu
不大不小,我很满意。
bù dà bù xiǎo wǒ hěn mǎnyì
Không to không nhỏ, tôi rất hài lòng.
Các chữ trong từ
满
意
Học trong bài 22 →
Tra từ khác