字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
明白
Từ vựng · HSK 3
明白
míngbai
Nghe phát âm
hiểu; rõ
Gặp trong câu
我看了表演就明白了。
wǒ kàn le biǎoyǎn jiù míngbai le
Tôi xem biểu diễn xong thì hiểu rồi.
Các chữ trong từ
明
白
Học trong bài 59 →
Tra từ khác