字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

明白

míngbai

hiểu; rõ

Gặp trong câu

我看了表演就明白了。

wǒ kàn le biǎoyǎn jiù míngbai le

Tôi xem biểu diễn xong thì hiểu rồi.

Các chữ trong từ