字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

名单

míngdān

danh sách tên

Gặp trong câu

名单上有多少人?

míngdān shàng yǒu duōshao rén

Trong danh sách có bao nhiêu người?

名单上大概有八个人。

míngdān shàng dàgài yǒu bā gè rén

Trong danh sách có khoảng tám người.

名单上有七八个人。

míngdān shàng yǒu qī bā gè rén

Trong danh sách có khoảng bảy, tám người.

这个名单主要是什么?

zhège míngdān zhǔyào shì shénme

Danh sách này chủ yếu là gì?

Các chữ trong từ