字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

名人

míngrén

nhân vật

Gặp trong câu

我打算去看一个名人的出生地。

wǒ dǎsuàn qù kàn yī gè míngrén de chūshēng dì

Tôi dự định đi xem nơi sinh của một người nổi tiếng.

Các chữ trong từ