字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

难过

nánguò

cảm thấy buồn

Gặp trong câu

我有点儿难过,但是我对中文还很感兴趣。

wǒ yǒudiǎnr nánguò dànshì wǒ duì Zhōngwén hái hěn gǎn xìngqù

Tôi hơi buồn, nhưng vẫn rất hứng thú với tiếng Trung.

Các chữ trong từ