字舟Zizhou
难
Học chữ · Cấp 1

难 / 難

PinyinnánHán Việtnạn / nan
Tính từ

khó

10 nétBộ 隹Cấp 1Viết cấp 135 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 难 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: nàn — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 难

11 từ
难过nánguòcảm thấy buồn
难看nánkànxấu
难受nánshòucảm thấy không khỏe
难题nántívấn đề khó
难听nántīngkhó nghe; chói tai; khó chịu
困难kùnnankhó khăn
难道nándàochẳng lẽ…
难度nándùmức độ khó
难免nánmiǎnkhó tránh
艰难jiānnánkhó khăn
难得nándéhiếm khi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 隹 · 10 nét

隹Bộ thủBộ số 172 trong hệ tra cứu Unicode.
难Số nét10 nét.
難phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.