字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

难看

nánkàn

xấu

Gặp trong câu

这件衣服跟那件一样难看。

zhè jiàn yīfu gēn nà jiàn yíyàng nánkàn

Bộ đồ này trông khó coi như bộ kia.

Các chữ trong từ