字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

男生

nánshēng

nam sinh

Gặp trong câu

那个男生跑步怎么样?

nàge nánshēng pǎobù zěnmeyàng

Bạn nam kia chạy bộ thế nào?

那个男生跑步跑得很快。

nàge nánshēng pǎobù pǎo de hěn kuài

Bạn nam kia chạy bộ rất nhanh.

那个男生怎么样?

nàge nánshēng zěnmeyàng

Bạn nam kia thế nào?

Các chữ trong từ