字舟Zizhou
男
Học chữ · Cấp 1

男

PinyinnánHán Việtnam
Tính từ

nam

7 nétBộ 田Cấp 1Viết cấp 19 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 男 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 男

8 từ
男人nánrénđàn ông; nam giới
男生nánshēngnam sinh
男孩儿nánháirbé trai; con trai
男朋友nánpéngyoubạn trai
男子nánzǐmột người đàn ông; nam giới
男女nánnǚnam-nữ
男士nánshìđàn ông
男性nánxìnggiới tính nam
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 田 · 7 nét

田Bộ thủBộ số 102 trong hệ tra cứu Unicode.
男Số nét7 nét.