字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

年级

niánjí

lớp

Gặp trong câu

这个年级的中文课多吗?

zhège niánjí de Zhōngwén kè duō ma

Khối/lớp này có nhiều tiết tiếng Trung không?

Các chữ trong từ