字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

年轻

niánqīng

trẻ

Gặp trong câu

他是一名年轻的运动员。

tā shì yī míng niánqīng de yùndòngyuán

Anh ấy là một vận động viên trẻ.

Các chữ trong từ