字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

拍照

pāizhào

chụp ảnh

Gặp trong câu

除了拍照以外,你也参加晚会吗?

chúle pāizhào yǐwài nǐ yě cānjiā wǎnhuì ma

Ngoài chụp ảnh ra, bạn cũng tham gia buổi liên hoan à?

这里可以拍照吗?

zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma

Ở đây có được chụp ảnh không?

Các chữ trong từ