字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

盘子

pánzi

khay

Gặp trong câu

桌子上有几个盘子?

zhuōzi shàng yǒu jǐ gè pánzi

Trên bàn có mấy cái đĩa?

有两个盘子。

yǒu liǎng gè pánzi

Có hai cái đĩa.

Các chữ trong từ