字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

瓶子

píngzi

chai

Gặp trong câu

很常见,这个瓶子也很可爱。

hěn cháng jiàn zhège píngzi yě hěn kě’ài

Rất thường gặp, cái chai này cũng rất đáng yêu.

这个瓶子里是什么?

zhège píngzi lǐ shì shénme

Trong cái chai này là gì?

Các chữ trong từ