字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

奇怪

qíguài

kỳ lạ

Gặp trong câu

后来我吃饱了,可是觉得有点儿奇怪。

hòulái wǒ chī bǎo le kěshì juéde yǒudiǎnr qíguài

Sau đó tôi ăn no rồi, nhưng vẫn thấy hơi kỳ lạ.

Các chữ trong từ