字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

其他

qítā

khác

Gặp trong câu

有,其他病人也在等医生。

yǒu qítā bìngrén yě zài děng yīshēng

Có, những bệnh nhân khác cũng đang chờ bác sĩ.

Các chữ trong từ