字舟Zizhou
其
Học chữ · Cấp 2

其

PinyinqíHán Việtkỳ / ký / ki / kì
Đại từ

của anh ấy

8 nétBộ 八Cấp 2Viết cấp 218 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 其 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 其

11 từ
其他qítākhác
其中qízhōngtrong số
其次qícìtiếp theo
其实qíshíthực ra; thực tế; thật sự
极其jíqícực kỳ
其余qíyúphần còn lại
尤其yóuqíđặc biệt; đặc biệt là
及其jí qívà của; và của họ; và của anh ấy
其后qíhòutiếp theo
其间qíjiānở giữa
与其yǔqíthay vì
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 八 · 8 nét

八Bộ thủBộ số 12 trong hệ tra cứu Unicode.
其Số nét8 nét.