字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

起飞

qǐfēi

(của máy bay) cất cánh

Gặp trong câu

今天几点起飞?

jīntiān jǐ diǎn qǐfēi

Hôm nay mấy giờ cất cánh?

Các chữ trong từ