字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

汽车

qìchē

ô tô; xe hơi

Gặp trong câu

我们坐汽车去机场怎么样?

wǒmen zuò qìchē qù jīchǎng zěnmeyàng

Chúng ta đi ô tô đến sân bay thế nào?

今天的汽车服务不怎么样。

jīntiān de qìchē fúwù bù zěnmeyàng

Dịch vụ xe hôm nay không được tốt lắm.

Các chữ trong từ