字舟Zizhou
汽
Học chữ · Cấp 1

汽

PinyinqìHán Việtkhí

hơi nước · hơi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 汽车, 公共汽车, 汽水. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 水Cấp 1Viết cấp 14 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 汽

4 từ
汽车qìchēô tô; xe hơi
公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt
汽水qìshuǐnước ngọt có ga; nước uống có carbonate
汽油qìyóuxăng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 7 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
汽Số nét7 nét.