字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

前天

qiántiān

ngày hôm kia

Gặp trong câu

前天你也看了吗?

qiántiān nǐ yě kàn le ma

Hôm kia bạn cũng đọc à?

前天我忘记买报纸了。

qiántiān wǒ wàngjì mǎi bàozhǐ le

Hôm kia tôi quên mua báo.

Các chữ trong từ