字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

热情

rèqíng

nhiệt tình; nồng nhiệt

Gặp trong câu

他很热情,我们聊了一会儿。

tā hěn rèqíng wǒmen liáo le yíhuìr

Anh ấy rất nhiệt tình, chúng tôi đã trò chuyện một lúc.

Các chữ trong từ