字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

认得

rènde

nhận ra

Gặp trong câu

这些字你都认得吗?

zhèxiē zì nǐ dōu rènde ma

Những chữ này bạn đều nhận ra à?

都认得,我还在笔记本上用铅笔写下来了。

dōu rènde wǒ hái zài bǐjìběn shàng yòng qiānbǐ xiě xiàlái le

Tôi nhận ra hết, còn ghi lại bằng bút chì trong sổ rồi.

Các chữ trong từ