字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

认为

rènwéi

tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

Gặp trong câu

他懂得怎么学,我认为他学得很好。

tā dǒngde zěnme xué wǒ rènwéi tā xué de hěn hǎo

Anh ấy biết cách học, tôi cho rằng anh ấy học rất tốt.

你也这样认为吗?

nǐ yě zhèyàng rènwéi ma

Bạn cũng nghĩ như vậy à?

对,我也这样认为。

duì wǒ yě zhèyàng rènwéi

Đúng, tôi cũng nghĩ như vậy.

Các chữ trong từ