字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

认真

rènzhēn

nghiêm túc; chăm chú

Gặp trong câu

在我看来,他工作很认真。

zài wǒ kànlái tā gōngzuò hěn rènzhēn

Theo tôi, anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

Các chữ trong từ